TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

짙다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jitda [t͡ɕit̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

짙다 nghĩa là đặc, dày đặc.

Nghĩa của 짙다

Tính từ

  1. Đặc, dày đặc, chặt.

Cách chia của 짙다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn짙어요jiteoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở짙습니다jitseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi짙어jiteo
Quá khứ — lịch sự짙었어요jiteosseoyo
Quá khứ — trang trọng짙었습니다jiteotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-짙겠어요jitgesseoyo
Nối "và, rồi" -고짙고jitgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký짙다jitda
Quá khứ — trần thuật짙었다jiteotda
Câu hỏi trang trọng짙습니까jitseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서짙어서jiteoseo
"Vì…" -니까짙으니까jiteunikka
"…nhưng" -지만짙지만jitjiman
"Nếu…" -면짙으면jiteumyeon
Danh từ hoá -기짙기jitgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 짙다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dense, thick; deep, dark; high

Câu hỏi thường gặp

짙다 nghĩa là gì?

짙다 (tính từ) nghĩa là đặc, dày đặc.

짙다 đọc thế nào?

짙다 đọc là jitda (romaja), IPA [t͡ɕit̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.