TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

징후

jinghu [t͡ɕiŋβu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 徵候

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

징후 nghĩa là triệu chứng.

Nghĩa của 징후

Danh từ

  1. Triệu chứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 徵候 — omen, sign, symptom

Câu hỏi thường gặp

징후 nghĩa là gì?

징후 (danh từ) nghĩa là triệu chứng.

징후 đọc thế nào?

징후 đọc là jinghu (romaja), IPA [t͡ɕiŋβu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.