TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

옅다

yeotda [jʌ̹t̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

옅다 nghĩa là nhạt.

Nghĩa của 옅다

Tính từ

  1. Nhạt.

Cách chia của 옅다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn옅어요yeoteoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở옅습니다yeotseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi옅어yeoteo
Quá khứ — lịch sự옅었어요yeoteosseoyo
Quá khứ — trang trọng옅었습니다yeoteotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-옅겠어요yeotgesseoyo
Nối "và, rồi" -고옅고yeotgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký옅다yeotda
Quá khứ — trần thuật옅었다yeoteotda
Câu hỏi trang trọng옅습니까yeotseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서옅어서yeoteoseo
"Vì…" -니까옅으니까yeoteunikka
"…nhưng" -지만옅지만yeotjiman
"Nếu…" -면옅으면yeoteumyeon
Danh từ hoá -기옅기yeotgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 옅다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be shallow; to be shallow, to be superficial; to be light, to be pale

Câu hỏi thường gặp

옅다 nghĩa là gì?

옅다 (tính từ) nghĩa là nhạt.

옅다 đọc thế nào?

옅다 đọc là yeotda (romaja), IPA [jʌ̹t̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.