TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

짜다

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jjada [t͡ɕ͈a̠da̠] giọng máy của trình duyệt

짜다 nghĩa là dệt, đan, mặn.

Nghĩa của 짜다

Động từ

  1. Dệt, đan.

Tính từ

  1. Mặn.

Động từ

  1. Đè, bóp, ép.

Cách chia của 짜다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn짜요jjayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở짭니다jjamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi짜jja
Quá khứ — lịch sự짰어요jjasseoyo
Quá khứ — trang trọng짰습니다jjatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-짜겠어요jjagesseoyo
Nối "và, rồi" -고짜고jjago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ짜는jjaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký짠다jjanda
Quá khứ — trần thuật짰다jjatda
Câu hỏi trang trọng짭니까jjamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자짜자jjaja
Mệnh lệnh thân mật짜라jjara
Mệnh lệnh trang trọng짭시오jjapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서짜서jjaseo
"Vì…" -니까짜니까jjanikka
"…nhưng" -지만짜지만jjajiman
"Nếu…" -면짜면jjamyeon
Mục đích "để…" -려고짜려고jjaryeogo
Danh từ hoá -기짜기jjagi
Định ngữ quá khứ짠jjan
Định ngữ tương lai짤jjal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 짜다

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 짜다

  • 부뚜막의 소금도 집어넣어야 짜다. Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2655631

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make, to assemble, to put together, to piece together; to plan, to lay out (a plan, schedule, etc.); to form, to organize (a team, group, etc.); to knit, to weave; to plot (together), to conspire
  • Tính từ to be salty, to be saline; to be stingy
  • Động từ to press, to squeeze

Câu hỏi thường gặp

짜다 nghĩa là gì?

짜다 (động từ, tính từ) nghĩa là dệt, đan, mặn.

짜다 đọc thế nào?

짜다 đọc là jjada (romaja), IPA [t͡ɕ͈a̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.