짜다
짜다 nghĩa là dệt, đan, mặn.
Nghĩa của 짜다
Động từ
- Dệt, đan.
Tính từ
- Mặn.
Động từ
- Đè, bóp, ép.
Cách chia của 짜다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 짜요jjayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 짭니다jjamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 짜jja |
| Quá khứ — lịch sự | 짰어요jjasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 짰습니다jjatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 짜겠어요jjagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 짜고jjago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 짜는jjaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 짠다jjanda |
| Quá khứ — trần thuật | 짰다jjatda |
| Câu hỏi trang trọng | 짭니까jjamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 짜자jjaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 짜라jjara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 짭시오jjapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 짜서jjaseo |
| "Vì…" -니까 | 짜니까jjanikka |
| "…nhưng" -지만 | 짜지만jjajiman |
| "Nếu…" -면 | 짜면jjamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 짜려고jjaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 짜기jjagi |
| Định ngữ quá khứ | 짠jjan |
| Định ngữ tương lai | 짤jjal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 짜다
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 짜다
- 부뚜막의 소금도 집어넣어야 짜다. Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2655631
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make, to assemble, to put together, to piece together; to plan, to lay out (a plan, schedule, etc.); to form, to organize (a team, group, etc.); to knit, to weave; to plot (together), to conspire
- Tính từ to be salty, to be saline; to be stingy
- Động từ to press, to squeeze
Câu hỏi thường gặp
짜다 nghĩa là gì?
짜다 (động từ, tính từ) nghĩa là dệt, đan, mặn.
짜다 đọc thế nào?
짜다 đọc là jjada (romaja), IPA [t͡ɕ͈a̠da̠].