TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

짧다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jjalda [t͡ɕ͈a̠ɭt͈a̠] giọng máy của trình duyệt

짧다 nghĩa là ngắn.

Nghĩa của 짧다

Tính từ

  1. Ngắn.

Cách chia của 짧다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn짧아요jjalbayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở짧습니다jjalseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi짧아jjalba
Quá khứ — lịch sự짧았어요jjalbasseoyo
Quá khứ — trang trọng짧았습니다jjalbatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-짧겠어요jjalgesseoyo
Nối "và, rồi" -고짧고jjalgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký짧다jjalda
Quá khứ — trần thuật짧았다jjalbatda
Câu hỏi trang trọng짧습니까jjalseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서짧아서jjalbaseo
"Vì…" -니까짧으니까jjalbeunikka
"…nhưng" -지만짧지만jjaljiman
"Nếu…" -면짧으면jjalbeumyeon
Danh từ hoá -기짧기jjalgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 짧다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ short

Câu hỏi thường gặp

짧다 nghĩa là gì?

짧다 (tính từ) nghĩa là ngắn.

짧다 đọc thế nào?

짧다 đọc là jjalda (romaja), IPA [t͡ɕ͈a̠ɭt͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.