짧다
짧다 nghĩa là ngắn.
Nghĩa của 짧다
Tính từ
- Ngắn.
Cách chia của 짧다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 짧아요jjalbayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 짧습니다jjalseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 짧아jjalba |
| Quá khứ — lịch sự | 짧았어요jjalbasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 짧았습니다jjalbatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 짧겠어요jjalgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 짧고jjalgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 짧다jjalda |
| Quá khứ — trần thuật | 짧았다jjalbatda |
| Câu hỏi trang trọng | 짧습니까jjalseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 짧아서jjalbaseo |
| "Vì…" -니까 | 짧으니까jjalbeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 짧지만jjaljiman |
| "Nếu…" -면 | 짧으면jjalbeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 짧기jjalgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 짧다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ short
Câu hỏi thường gặp
짧다 nghĩa là gì?
짧다 (tính từ) nghĩa là ngắn.
짧다 đọc thế nào?
짧다 đọc là jjalda (romaja), IPA [t͡ɕ͈a̠ɭt͈a̠].