TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

찌다

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jjida [t͡ɕ͈ida̠] giọng máy của trình duyệt

찌다 nghĩa là béo lên, tăng cân, hấp.

Nghĩa của 찌다

Động từ

  1. Béo lên, tăng cân (살이 찌다). (biên soạn)
  2. Hấp; oi bức (날씨가 찌다). (biên soạn)

Cách chia của 찌다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn쪄요jjeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở찝니다jjimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi쪄jjeo
Quá khứ — lịch sự쪘어요jjeosseoyo
Quá khứ — trang trọng쪘습니다jjeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-찌겠어요jjigesseoyo
Nối "và, rồi" -고찌고jjigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ찌는jjineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký찐다jjinda
Quá khứ — trần thuật쪘다jjeotda
Câu hỏi trang trọng찝니까jjimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자찌자jjija
Mệnh lệnh thân mật쪄라jjeora
Mệnh lệnh trang trọng찝시오jjipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서쪄서jjeoseo
"Vì…" -니까찌니까jjinikka
"…nhưng" -지만찌지만jjijiman
"Nếu…" -면찌면jjimyeon
Mục đích "để…" -려고찌려고jjiryeogo
Danh từ hoá -기찌기jjigi
Định ngữ quá khứ찐jjin
Định ngữ tương lai찔jjil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 찌다

  • 찌개 — Món hầm, canh hầm (jjigae: 김치찌개 — canh kim chi hầm).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to steam (food), to cook with steam; to be hot and humid, to be sultry, to be sweltering
  • Động từ to get fat, to gain weight
  • Động từ to ebb

Câu hỏi thường gặp

찌다 nghĩa là gì?

찌다 (động từ) nghĩa là béo lên, tăng cân, hấp.

찌다 đọc thế nào?

찌다 đọc là jjida (romaja), IPA [t͡ɕ͈ida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.