찌다
찌다 nghĩa là béo lên, tăng cân, hấp.
Nghĩa của 찌다
Động từ
- Béo lên, tăng cân (살이 찌다). (biên soạn)
- Hấp; oi bức (날씨가 찌다). (biên soạn)
Cách chia của 찌다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 쪄요jjeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 찝니다jjimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 쪄jjeo |
| Quá khứ — lịch sự | 쪘어요jjeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 쪘습니다jjeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 찌겠어요jjigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 찌고jjigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 찌는jjineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 찐다jjinda |
| Quá khứ — trần thuật | 쪘다jjeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 찝니까jjimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 찌자jjija |
| Mệnh lệnh thân mật | 쪄라jjeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 찝시오jjipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 쪄서jjeoseo |
| "Vì…" -니까 | 찌니까jjinikka |
| "…nhưng" -지만 | 찌지만jjijiman |
| "Nếu…" -면 | 찌면jjimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 찌려고jjiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 찌기jjigi |
| Định ngữ quá khứ | 찐jjin |
| Định ngữ tương lai | 찔jjil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 찌다
- 찌개 — Món hầm, canh hầm (jjigae: 김치찌개 — canh kim chi hầm).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to steam (food), to cook with steam; to be hot and humid, to be sultry, to be sweltering
- Động từ to get fat, to gain weight
- Động từ to ebb
Câu hỏi thường gặp
찌다 nghĩa là gì?
찌다 (động từ) nghĩa là béo lên, tăng cân, hấp.
찌다 đọc thế nào?
찌다 đọc là jjida (romaja), IPA [t͡ɕ͈ida̠].