찌르다
찌르다 nghĩa là đâm, chọc.
Nghĩa của 찌르다
Động từ
- Đâm, chọc, chích. (biên soạn)
Cách chia của 찌르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 찔러요jjilleoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 찌릅니다jjireumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 찔러jjilleo |
| Quá khứ — lịch sự | 찔렀어요jjilleosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 찔렀습니다jjilleotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 찌르겠어요jjireugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 찌르고jjireugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 찌르는jjireuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 찌른다jjireunda |
| Quá khứ — trần thuật | 찔렀다jjilleotda |
| Câu hỏi trang trọng | 찌릅니까jjireumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 찌르자jjireuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 찔러라jjilleora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 찌릅시오jjireupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 찔러서jjilleoseo |
| "Vì…" -니까 | 찌르니까jjireunikka |
| "…nhưng" -지만 | 찌르지만jjireujiman |
| "Nếu…" -면 | 찌르면jjireumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 찌르려고jjireuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 찌르기jjireugi |
| Định ngữ quá khứ | 찌른jjireun |
| Định ngữ tương lai | 찌를jjireul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to prick; to stab; to tell on; to tattletale
Câu hỏi thường gặp
찌르다 nghĩa là gì?
찌르다 (động từ) nghĩa là đâm, chọc.
찌르다 đọc thế nào?
찌르다 đọc là jjireuda (romaja), IPA [t͡ɕ͈iɾɯda̠].