TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

착하다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chakhada [t͡ɕʰa̠kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

착하다 nghĩa là tốt bụng.

Nghĩa của 착하다

Tính từ

  1. Tốt bụng.

Cách chia của 착하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn착해요chakhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở착합니다chakhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi착해chakhae
Quá khứ — lịch sự착했어요chakhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng착했습니다chakhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-착하겠어요chakhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고착하고chakhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký착하다chakhada
Quá khứ — trần thuật착했다chakhaetda
Câu hỏi trang trọng착합니까chakhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서착해서chakhaeseo
"Vì…" -니까착하니까chakhanikka
"…nhưng" -지만착하지만chakhajiman
"Nếu…" -면착하면chakhamyeon
Danh từ hoá -기착하기chakhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be good-hearted, to be kind, to be nice; to be good, to be pleasing; to be smart, to be intelligent; to be correct; to be outstanding; to be fashionable

Câu hỏi thường gặp

착하다 nghĩa là gì?

착하다 (tính từ) nghĩa là tốt bụng.

착하다 đọc thế nào?

착하다 đọc là chakhada (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.