착하다
착하다 nghĩa là tốt bụng.
Nghĩa của 착하다
Tính từ
- Tốt bụng.
Cách chia của 착하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 착해요chakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 착합니다chakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 착해chakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 착했어요chakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 착했습니다chakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 착하겠어요chakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 착하고chakhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 착하다chakhada |
| Quá khứ — trần thuật | 착했다chakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 착합니까chakhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 착해서chakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 착하니까chakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 착하지만chakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 착하면chakhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 착하기chakhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be good-hearted, to be kind, to be nice; to be good, to be pleasing; to be smart, to be intelligent; to be correct; to be outstanding; to be fashionable
Câu hỏi thường gặp
착하다 nghĩa là gì?
착하다 (tính từ) nghĩa là tốt bụng.
착하다 đọc thế nào?
착하다 đọc là chakhada (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠kʰa̠da̠].