착각
Lưu ý: âm Hán Việt “thác giác” — nghĩa tiếng Việt khác: 착각 nghĩa là lỗi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
착각 nghĩa là lỗi.
Nghĩa của 착각
Danh từ
- Lỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 錯覺 — illusion, delusion; mistake, mix up, flatter oneself, delude oneself into doing
Câu hỏi thường gặp
착각 nghĩa là gì?
착각 (danh từ) nghĩa là lỗi.
착각 đọc thế nào?
착각 đọc là chakgak (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠k̚k͈a̠k̚].
Âm Hán Việt của 착각 là gì?
착각 viết bằng chữ Hán là 錯覺, âm Hán Việt "thác giác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thác giác" trong tiếng Việt — 착각 nghĩa là lỗi.