TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

착각

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chakgak [t͡ɕʰa̠k̚k͈a̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 錯覺 THÁC GIÁC 錯 thác·覺 giác

Lưu ý: âm Hán Việt “thác giác” — nghĩa tiếng Việt khác: 착각 nghĩa là lỗi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

착각 nghĩa là lỗi.

Nghĩa của 착각

Danh từ

  1. Lỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 錯覺 — illusion, delusion; mistake, mix up, flatter oneself, delude oneself into doing

Câu hỏi thường gặp

착각 nghĩa là gì?

착각 (danh từ) nghĩa là lỗi.

착각 đọc thế nào?

착각 đọc là chakgak (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠k̚k͈a̠k̚].

Âm Hán Việt của 착각 là gì?

착각 viết bằng chữ Hán là 錯覺, âm Hán Việt "thác giác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thác giác" trong tiếng Việt — 착각 nghĩa là lỗi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.