TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

찬가

chan'ga [ˈt͡ɕʰa̠(ː)nɡa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 讚歌 TÁN CA 讚 tán·歌 ca

Lưu ý: âm Hán Việt “tán ca” — nghĩa tiếng Việt khác: 찬가 nghĩa là thánh ca. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

찬가 nghĩa là thánh ca.

Nghĩa của 찬가

Danh từ

  1. Thánh ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 讚歌 — hymn; anthem; paean

Câu hỏi thường gặp

찬가 nghĩa là gì?

찬가 (danh từ) nghĩa là thánh ca.

찬가 đọc thế nào?

찬가 đọc là chan'ga (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰa̠(ː)nɡa̠].

Âm Hán Việt của 찬가 là gì?

찬가 viết bằng chữ Hán là 讚歌, âm Hán Việt "tán ca". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tán ca" trong tiếng Việt — 찬가 nghĩa là thánh ca.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.