TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

찬물

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chanmul [t͡ɕʰa̠nmuɭ] giọng máy của trình duyệt

찬물 nghĩa là nước lạnh.

Nghĩa của 찬물

Danh từ

  1. Nước lạnh. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cold water

Câu hỏi thường gặp

찬물 nghĩa là gì?

찬물 (danh từ) nghĩa là nước lạnh.

찬물 đọc thế nào?

찬물 đọc là chanmul (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠nmuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.