찬물
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chanmul
[t͡ɕʰa̠nmuɭ] giọng máy của trình duyệt
찬물 nghĩa là nước lạnh.
Nghĩa của 찬물
Danh từ
- Nước lạnh. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cold water
Câu hỏi thường gặp
찬물 nghĩa là gì?
찬물 (danh từ) nghĩa là nước lạnh.
찬물 đọc thế nào?
찬물 đọc là chanmul (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠nmuɭ].