Lưu ý: âm Hán Việt “tán từ” — nghĩa tiếng Việt khác: 찬사 nghĩa là lời khen. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
찬사 nghĩa là lời khen.
Nghĩa của 찬사
Danh từ
Lời khen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ讚辭 — praise, compliment
Câu hỏi thường gặp
찬사 nghĩa là gì?
찬사 (danh từ) nghĩa là lời khen.
찬사 đọc thế nào?
찬사 đọc là chansa (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰa̠(ː)nsʰa̠].
Âm Hán Việt của 찬사 là gì?
찬사 viết bằng chữ Hán là 讚辭, âm Hán Việt "tán từ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tán từ" trong tiếng Việt — 찬사 nghĩa là lời khen.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.