참다
참다 nghĩa là chịu đựng.
Nghĩa của 참다
Động từ
- Chịu đựng.
Cách chia của 참다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 참아요chamayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 참습니다chamseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 참아chama |
| Quá khứ — lịch sự | 참았어요chamasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 참았습니다chamatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 참겠어요chamgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 참고chamgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 참는chamneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 참는다chamneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 참았다chamatda |
| Câu hỏi trang trọng | 참습니까chamseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 참자chamja |
| Mệnh lệnh thân mật | 참아라chamara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 참읍시오chameupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 참아서chamaseo |
| "Vì…" -니까 | 참으니까chameunikka |
| "…nhưng" -지만 | 참지만chamjiman |
| "Nếu…" -면 | 참으면chameumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 참으려고chameuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 참기chamgi |
| Định ngữ quá khứ | 참은chameun |
| Định ngữ tương lai | 참을chameul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bear; to endure
Câu hỏi thường gặp
참다 nghĩa là gì?
참다 (động từ) nghĩa là chịu đựng.
참다 đọc thế nào?
참다 đọc là chamda (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰa̠(ː)mt͈a̠].