TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

참다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chamda [ˈt͡ɕʰa̠(ː)mt͈a̠] giọng máy của trình duyệt

참다 nghĩa là chịu đựng.

Nghĩa của 참다

Động từ

  1. Chịu đựng.

Cách chia của 참다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn참아요chamayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở참습니다chamseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi참아chama
Quá khứ — lịch sự참았어요chamasseoyo
Quá khứ — trang trọng참았습니다chamatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-참겠어요chamgesseoyo
Nối "và, rồi" -고참고chamgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ참는chamneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký참는다chamneunda
Quá khứ — trần thuật참았다chamatda
Câu hỏi trang trọng참습니까chamseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자참자chamja
Mệnh lệnh thân mật참아라chamara
Mệnh lệnh trang trọng참읍시오chameupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서참아서chamaseo
"Vì…" -니까참으니까chameunikka
"…nhưng" -지만참지만chamjiman
"Nếu…" -면참으면chameumyeon
Mục đích "để…" -려고참으려고chameuryeogo
Danh từ hoá -기참기chamgi
Định ngữ quá khứ참은chameun
Định ngữ tương lai참을chameul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bear; to endure

Câu hỏi thường gặp

참다 nghĩa là gì?

참다 (động từ) nghĩa là chịu đựng.

참다 đọc thế nào?

참다 đọc là chamda (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰa̠(ː)mt͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.