참깨
chamkkae
[t͡ɕʰa̠mk͈ɛ] giọng máy của trình duyệt
참깨 nghĩa là mè, vừng.
Nghĩa của 참깨
Danh từ
- Mè, vừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sesame
Câu hỏi thường gặp
참깨 nghĩa là gì?
참깨 (danh từ) nghĩa là mè, vừng.
참깨 đọc thế nào?
참깨 đọc là chamkkae (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠mk͈ɛ].