TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

참문어

chammuneo [t͡ɕʰa̠mmunʌ̹] giọng máy của trình duyệt

참문어 nghĩa là bạch tuộc thông thường.

Nghĩa của 참문어

Danh từ

  1. Bạch tuộc thông thường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ common octopus (Octopus vulgaris)

Câu hỏi thường gặp

참문어 nghĩa là gì?

참문어 (danh từ) nghĩa là bạch tuộc thông thường.

참문어 đọc thế nào?

참문어 đọc là chammuneo (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠mmunʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.