참새
Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chamsae
[t͡ɕʰa̠msʰɛ] giọng máy của trình duyệt
참새 nghĩa là sẻ.
Nghĩa của 참새
Danh từ
- Sẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sparrow; more specifically, the tree sparrow (Passer montanus)
Câu hỏi thường gặp
참새 nghĩa là gì?
참새 (danh từ) nghĩa là sẻ.
참새 đọc thế nào?
참새 đọc là chamsae (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠msʰɛ].