참석
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chamseok
[t͡ɕʰa̠msʰʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
참석 nghĩa là sự tham dự.
Nghĩa của 참석
Danh từ
- Sự tham dự.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 참석
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 參席 — attendance
Câu hỏi thường gặp
참석 nghĩa là gì?
참석 (danh từ) nghĩa là sự tham dự.
참석 đọc thế nào?
참석 đọc là chamseok (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠msʰʌ̹k̚].