찾아내다
찾아내다 nghĩa là tìm ra, phát hiện ra, khám phá.
Nghĩa của 찾아내다
Động từ
- Tìm ra, phát hiện ra. (biên soạn)
- Khám phá.
Cách chia của 찾아내다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 찾아내요chajanaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 찾아냅니다chajanaemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 찾아내chajanae |
| Quá khứ — lịch sự | 찾아냈어요chajanaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 찾아냈습니다chajanaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 찾아내겠어요chajanaegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 찾아내고chajanaego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 찾아내는chajanaeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 찾아낸다chajanaenda |
| Quá khứ — trần thuật | 찾아냈다chajanaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 찾아냅니까chajanaemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 찾아내자chajanaeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 찾아내라chajanaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 찾아냅시오chajanaepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 찾아내서chajanaeseo |
| "Vì…" -니까 | 찾아내니까chajanaenikka |
| "…nhưng" -지만 | 찾아내지만chajanaejiman |
| "Nếu…" -면 | 찾아내면chajanaemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 찾아내려고chajanaeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 찾아내기chajanaegi |
| Định ngữ quá khứ | 찾아낸chajanaen |
| Định ngữ tương lai | 찾아낼chajanael |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to find, to discover, to locate
Câu hỏi thường gặp
찾아내다 nghĩa là gì?
찾아내다 (động từ) nghĩa là tìm ra, phát hiện ra, khám phá.
찾아내다 đọc thế nào?
찾아내다 đọc là chajanaeda (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠d͡ʑa̠nɛda̠].