찾아가다
찾아가다 nghĩa là tìm đến, đến thăm.
Nghĩa của 찾아가다
Động từ
- Tìm đến, đến thăm; đến lấy lại. (biên soạn)
Cách chia của 찾아가다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 찾아가요chajagayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 찾아갑니다chajagamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 찾아가chajaga |
| Quá khứ — lịch sự | 찾아갔어요chajagasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 찾아갔습니다chajagatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 찾아가겠어요chajagagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 찾아가고chajagago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 찾아가는chajaganeun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 찾아간다chajaganda |
| Quá khứ — trần thuật | 찾아갔다chajagatda |
| Câu hỏi trang trọng | 찾아갑니까chajagamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 찾아가자chajagaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 찾아가거라chajagageora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 찾아갑시오chajagapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 찾아가서chajagaseo |
| "Vì…" -니까 | 찾아가니까chajaganikka |
| "…nhưng" -지만 | 찾아가지만chajagajiman |
| "Nếu…" -면 | 찾아가면chajagamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 찾아가려고chajagaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 찾아가기chajagagi |
| Định ngữ quá khứ | 찾아간chajagan |
| Định ngữ tương lai | 찾아갈chajagal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ To go to see or meet someone.; To retrieve or recover something.
Câu hỏi thường gặp
찾아가다 nghĩa là gì?
찾아가다 (động từ) nghĩa là tìm đến, đến thăm.
찾아가다 đọc thế nào?
찾아가다 đọc là chajagada (romaja), IPA [t͡ɕʰa̠d͡ʑa̠ɡa̠da̠].