cheonyeomak[ˈt͡ɕʰɘ(ː)ɲʌ̹ma̠k̚]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt處女膜
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
처녀막 nghĩa là màng trinh.
Nghĩa của 처녀막
Danh từ
Màng trinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ處女膜 — hymen
Câu hỏi thường gặp
처녀막 nghĩa là gì?
처녀막 (danh từ) nghĩa là màng trinh.
처녀막 đọc thế nào?
처녀막 đọc là cheonyeomak (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɘ(ː)ɲʌ̹ma̠k̚].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.