처녀
Lưu ý: âm Hán Việt “xử nữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 처녀 nghĩa là trinh nữ, gái trinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
처녀 nghĩa là trinh nữ, gái trinh.
Nghĩa của 처녀
Danh từ
- Trinh Nữ.
- Gái trinh.
- Thiếu nữ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 처녀
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 처녀
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 處女 — unmarried woman; virgin (female); maiden
Câu hỏi thường gặp
처녀 nghĩa là gì?
처녀 (danh từ) nghĩa là trinh nữ, gái trinh.
처녀 đọc thế nào?
처녀 đọc là cheonyeo (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɘ(ː)ɲʌ̹].
Âm Hán Việt của 처녀 là gì?
처녀 viết bằng chữ Hán là 處女, âm Hán Việt "xử nữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xử nữ" trong tiếng Việt — 처녀 nghĩa là trinh nữ, gái trinh.