TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

처녀

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
cheonyeo [ˈt͡ɕʰɘ(ː)ɲʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 處女 XỬ NỮ 處 xử·女 nữ

Lưu ý: âm Hán Việt “xử nữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 처녀 nghĩa là trinh nữ, gái trinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

처녀 nghĩa là trinh nữ, gái trinh.

Nghĩa của 처녀

Danh từ

  1. Trinh Nữ.
  2. Gái trinh.
  3. Thiếu nữ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 처녀

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 처녀

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 處女 — unmarried woman; virgin (female); maiden

Câu hỏi thường gặp

처녀 nghĩa là gì?

처녀 (danh từ) nghĩa là trinh nữ, gái trinh.

처녀 đọc thế nào?

처녀 đọc là cheonyeo (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɘ(ː)ɲʌ̹].

Âm Hán Việt của 처녀 là gì?

처녀 viết bằng chữ Hán là 處女, âm Hán Việt "xử nữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xử nữ" trong tiếng Việt — 처녀 nghĩa là trinh nữ, gái trinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.