처벌하다
처벌하다 nghĩa là phạt, trừng phạt.
Nghĩa của 처벌하다
Động từ
- Phạt, trừng phạt.
Cách chia của 처벌하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 처벌해요cheobeolhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 처벌합니다cheobeolhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 처벌해cheobeolhae |
| Quá khứ — lịch sự | 처벌했어요cheobeolhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 처벌했습니다cheobeolhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 처벌하겠어요cheobeolhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 처벌하고cheobeolhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 처벌하는cheobeolhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 처벌한다cheobeolhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 처벌했다cheobeolhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 처벌합니까cheobeolhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 처벌하자cheobeolhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 처벌해라cheobeolhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 처벌합시오cheobeolhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 처벌해서cheobeolhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 처벌하니까cheobeolhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 처벌하지만cheobeolhajiman |
| "Nếu…" -면 | 처벌하면cheobeolhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 처벌하려고cheobeolharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 처벌하기cheobeolhagi |
| Định ngữ quá khứ | 처벌한cheobeolhan |
| Định ngữ tương lai | 처벌할cheobeolhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to punish, to penalise
Câu hỏi thường gặp
처벌하다 nghĩa là gì?
처벌하다 (động từ) nghĩa là phạt, trừng phạt.
처벌하다 đọc thế nào?
처벌하다 đọc là cheobeolhada (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɘ(ː)bʌ̹ɾɦa̠da̠].