처신하다
처신하다 nghĩa là cư xử.
Nghĩa của 처신하다
Động từ
- Cư xử.
Cách chia của 처신하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 처신해요cheosinhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 처신합니다cheosinhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 처신해cheosinhae |
| Quá khứ — lịch sự | 처신했어요cheosinhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 처신했습니다cheosinhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 처신하겠어요cheosinhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 처신하고cheosinhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 처신하는cheosinhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 처신한다cheosinhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 처신했다cheosinhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 처신합니까cheosinhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 처신하자cheosinhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 처신해라cheosinhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 처신합시오cheosinhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 처신해서cheosinhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 처신하니까cheosinhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 처신하지만cheosinhajiman |
| "Nếu…" -면 | 처신하면cheosinhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 처신하려고cheosinharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 처신하기cheosinhagi |
| Định ngữ quá khứ | 처신한cheosinhan |
| Định ngữ tương lai | 처신할cheosinhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to behave, to conduct oneself
Câu hỏi thường gặp
처신하다 nghĩa là gì?
처신하다 (động từ) nghĩa là cư xử.
처신하다 đọc thế nào?
처신하다 đọc là cheosinhada (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɘ(ː)ɕʰinɦa̠da̠].