TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

천거

cheon'geo [ˈt͡ɕʰɘ(ː)nɡʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 薦擧 TIẾN CỬ 薦 tiến·擧 cử

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến cử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

천거 nghĩa là sự giới thiệu, sự tiến cử.

Nghĩa của 천거

Danh từ

  1. Sự giới thiệu, sự tiến cử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 薦擧 — recommendation

Câu hỏi thường gặp

천거 nghĩa là gì?

천거 (danh từ) nghĩa là sự giới thiệu, sự tiến cử.

천거 đọc thế nào?

천거 đọc là cheon'geo (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɘ(ː)nɡʌ̹].

Âm Hán Việt của 천거 là gì?

천거 viết bằng chữ Hán là 薦擧, âm Hán Việt "tiến cử". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tiến cử" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.