천
Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
cheon
[t͡ɕʰɘ(ː)n] giọng máy của trình duyệt
천 nghĩa là vải, vải vóc, ngàn, nghìn.
Nghĩa của 천
Danh từ
- Vải, vải vóc.
Số từ
千 · THIÊN- Ngàn, nghìn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 천
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 천
- 천장 — Trần, trần nhà.
- 천국 — Thiên đường, thiên đàng.
- 천재 — Thiên tài.
- 천구 — Thiên cầu.
- 천년 — Thiên niên kỷ.
- 천단 — Thiên Đàn.
- 천당 — Thiên đường, thiên đàng.
- 천도 — Thiên đạo.
- 천막 — Lều.
- 천만 — Mười triệu.
- 천사 — Thiên sứ.
- 천자 — Thiên Tử, hoàng đế.
- 천적 — Động vật ăn thịt.
- 천조 — Triệu tỷ.
- 천지 — Ốc đảo.
- 천진 — Thiên Tân.
- 천체 — Thiên thể.
- 천치 — Thằng ngốc, thằng ngu.
- 천칭 — Cân.
- 천황 — Thiên hoàng Nhật Bản.
- 천갈궁 — Thiên Yết, Thiên Hạt, Thiên Hiết, Bọ Cạp, Thần Nông, Hổ Cáp.
- 천년기 — Thiên niên kỷ.
- 천랑성 — Thiên Lang.
- 천문관 — Cung thiên văn.
- 천문대 — Đài thiên văn.
- 천문학 — Thiên văn học.
- 천연두 — Đậu mùa.
- 천왕성 — Sao Thiên Vương, Thiên Vương Tinh.
- 천주교 — Giáo hội Công giáo.
- 천칭궁 — Thiên Bình, Cân Xứng, Thiên Xứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cloth; fabric
- Số từ 千 — thousand
- Danh từ 天 — sky; heavens; Godhead; tao; nature; natural laws; the upper heavenly world over the earthly human world where the heavenly king and heavenly people are supposed to live.
- Danh từ 川 — river; stream
Câu hỏi thường gặp
천 nghĩa là gì?
천 (danh từ, số từ) nghĩa là vải, vải vóc, ngàn, nghìn.
천 đọc thế nào?
천 đọc là cheon (romaja), IPA [t͡ɕʰɘ(ː)n].