천국
Lưu ý: âm Hán Việt “thiên quốc” — nghĩa tiếng Việt khác: 천국 nghĩa là thiên đường, thiên đàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
천국 nghĩa là thiên đường, thiên đàng.
Nghĩa của 천국
Danh từ
- Thiên đường, thiên đàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 天國 — heaven, paradise
- Danh từ 天菊 — Dianthus chinensis, a species of flowering plant
Câu hỏi thường gặp
천국 nghĩa là gì?
천국 (danh từ) nghĩa là thiên đường, thiên đàng.
천국 đọc thế nào?
천국 đọc là cheon'guk (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹nɡuk̚].
Âm Hán Việt của 천국 là gì?
천국 viết bằng chữ Hán là 天國, âm Hán Việt "thiên quốc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiên quốc" trong tiếng Việt — 천국 nghĩa là thiên đường, thiên đàng.