천년
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên niên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
천년 nghĩa là thiên niên kỷ.
Nghĩa của 천년
Danh từ
- Thiên niên kỷ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 천년
- 천년기 — Thiên niên kỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 千年 — a millennium; a thousand years
Câu hỏi thường gặp
천년 nghĩa là gì?
천년 (danh từ) nghĩa là thiên niên kỷ.
천년 đọc thế nào?
천년 đọc là cheonnyeon (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɘ(ː)nɲʌ̹n].
Âm Hán Việt của 천년 là gì?
천년 viết bằng chữ Hán là 千年, âm Hán Việt "thiên niên". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thiên niên" trong tiếng Việt.