천둥
cheondung
[t͡ɕʰʌ̹nduŋ] giọng máy của trình duyệt
천둥 nghĩa là sấm.
Nghĩa của 천둥
Danh từ
- Sấm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 천둥
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thunder
Câu hỏi thường gặp
천둥 nghĩa là gì?
천둥 (danh từ) nghĩa là sấm.
천둥 đọc thế nào?
천둥 đọc là cheondung (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹nduŋ].