우레
ure
[uɾe̞] giọng máy của trình duyệt
우레 nghĩa là sấm.
Nghĩa của 우레
Danh từ
- Sấm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 우레
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thunder
- Danh từ birdcall
Câu hỏi thường gặp
우레 nghĩa là gì?
우레 (danh từ) nghĩa là sấm.
우레 đọc thế nào?
우레 đọc là ure (romaja), IPA [uɾe̞].