TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

천랑성

cheollangseong [t͡ɕʰʌ̹ɭɭa̠ŋsʰʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 天狼星 THIÊN LANG TINH 天 thiên·狼 lang·星 tinh

Lưu ý: âm Hán Việt “thiên lang tinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 천랑성 nghĩa là thiên lang. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

천랑성 nghĩa là thiên lang.

Nghĩa của 천랑성

Danh từ

  1. Thiên Lang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 天狼星 — Sirius, Canicula (the Dog Star)

Câu hỏi thường gặp

천랑성 nghĩa là gì?

천랑성 (danh từ) nghĩa là thiên lang.

천랑성 đọc thế nào?

천랑성 đọc là cheollangseong (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɭɭa̠ŋsʰʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 천랑성 là gì?

천랑성 viết bằng chữ Hán là 天狼星, âm Hán Việt "thiên lang tinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiên lang tinh" trong tiếng Việt — 천랑성 nghĩa là thiên lang.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.