천만
Lưu ý: âm Hán Việt “thiên vạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 천만 nghĩa là mười triệu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
천만 nghĩa là mười triệu.
Nghĩa của 천만
Số từ
- Mười triệu.
Câu ví dụ với 천만
- "감사합니다." "천만에요." "Cám ơn." "Không có chi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1531868
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 千萬 — ten million; an absurdly big number; bajillion
- Phó từ 千萬 — extremely, absurdly; not at all; A polite response to expression of gratitude
Câu hỏi thường gặp
천만 nghĩa là gì?
천만 (số từ) nghĩa là mười triệu.
천만 đọc thế nào?
천만 đọc là cheonman (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹nma̠n].
Âm Hán Việt của 천만 là gì?
천만 viết bằng chữ Hán là 千萬, âm Hán Việt "thiên vạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiên vạn" trong tiếng Việt — 천만 nghĩa là mười triệu.