Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên sứ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
천사 nghĩa là thiên sứ, thiên thần.
Nghĩa của 천사
Danh từ
Thiên sứ.
Thiên thần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ天使 — angel; emissary of the emperor
Câu hỏi thường gặp
천사 nghĩa là gì?
천사 (danh từ) nghĩa là thiên sứ, thiên thần.
천사 đọc thế nào?
천사 đọc là cheonsa (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹nsʰa̠].
Âm Hán Việt của 천사 là gì?
천사 viết bằng chữ Hán là 天使, âm Hán Việt "thiên sứ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thiên sứ" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.