천자
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
천자 nghĩa là thiên tử, hoàng đế, hoàng đế trung hoa.
Nghĩa của 천자
Danh từ
- Thiên Tử, hoàng đế.
- Hoàng đế Trung Hoa, Thiên Tử.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 천자
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 天子 — Son of Heaven; emperor
Câu hỏi thường gặp
천자 nghĩa là gì?
천자 (danh từ) nghĩa là thiên tử, hoàng đế, hoàng đế trung hoa.
천자 đọc thế nào?
천자 đọc là cheonja (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɲd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 천자 là gì?
천자 viết bằng chữ Hán là 天子, âm Hán Việt "thiên tử". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thiên tử" trong tiếng Việt.