TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

천천히

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
cheoncheonhi [ˈt͡ɕʰɘ(ː)ɲt͡ɕʰʌ̹nʝi] giọng máy của trình duyệt

천천히 nghĩa là chậm.

Nghĩa của 천천히

Phó từ

  1. Chậm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 천천히

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 천천히

  • 천천히 먹어. Ăn chậm thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368219

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ slowly

Câu hỏi thường gặp

천천히 nghĩa là gì?

천천히 (phó từ) nghĩa là chậm.

천천히 đọc thế nào?

천천히 đọc là cheoncheonhi (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɘ(ː)ɲt͡ɕʰʌ̹nʝi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.