천재
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên tài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
천재 nghĩa là thiên tài.
Nghĩa của 천재
Danh từ
- Thiên tài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 天才 — genius
Câu hỏi thường gặp
천재 nghĩa là gì?
천재 (danh từ) nghĩa là thiên tài.
천재 đọc thế nào?
천재 đọc là cheonjae (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɲd͡ʑɛ].
Âm Hán Việt của 천재 là gì?
천재 viết bằng chữ Hán là 天才, âm Hán Việt "thiên tài". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thiên tài" trong tiếng Việt.