TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

천재

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
cheonjae [t͡ɕʰʌ̹ɲd͡ʑɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 天才 THIÊN TÀI 天 thiên·才 tài

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên tài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

천재 nghĩa là thiên tài.

Nghĩa của 천재

Danh từ

  1. Thiên tài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 天才 — genius

Câu hỏi thường gặp

천재 nghĩa là gì?

천재 (danh từ) nghĩa là thiên tài.

천재 đọc thế nào?

천재 đọc là cheonjae (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɲd͡ʑɛ].

Âm Hán Việt của 천재 là gì?

천재 viết bằng chữ Hán là 天才, âm Hán Việt "thiên tài". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thiên tài" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.