TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

천체물리학

cheonchemullihak [t͡ɕʰʌ̹ɲt͡ɕʰe̞muʎʎiɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 天體物理學 THIÊN THỂ VẬT LÝ HỌC 天 thiên·體 thể·物 vật·理 lý·學 học

Lưu ý: âm Hán Việt “thiên thể vật lý học” — nghĩa tiếng Việt khác: 천체물리학 nghĩa là vật lý thiên văn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

천체물리학 nghĩa là vật lý thiên văn.

Nghĩa của 천체물리학

Danh từ

  1. Vật lý thiên văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 天體物理學 — astrophysics

Câu hỏi thường gặp

천체물리학 nghĩa là gì?

천체물리학 (danh từ) nghĩa là vật lý thiên văn.

천체물리학 đọc thế nào?

천체물리학 đọc là cheonchemullihak (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɲt͡ɕʰe̞muʎʎiɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 천체물리학 là gì?

천체물리학 viết bằng chữ Hán là 天體物理學, âm Hán Việt "thiên thể vật lý học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiên thể vật lý học" trong tiếng Việt — 천체물리학 nghĩa là vật lý thiên văn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.