천황
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên hoàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
천황 nghĩa là thiên hoàng nhật bản.
Nghĩa của 천황
Danh từ
- Thiên hoàng Nhật Bản.
- Hoàng đế hoặc nữ hoàng Nhật Bản.
- Ngự Môn, nhật hoàng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 천황
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 天皇 — the Emperor of Japan, mikado
Câu hỏi thường gặp
천황 nghĩa là gì?
천황 (danh từ) nghĩa là thiên hoàng nhật bản.
천황 đọc thế nào?
천황 đọc là cheonhwang (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹nβwa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 천황 là gì?
천황 viết bằng chữ Hán là 天皇, âm Hán Việt "thiên hoàng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thiên hoàng" trong tiếng Việt.