TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

천황

cheonhwang [t͡ɕʰʌ̹nβwa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 天皇 THIÊN HOÀNG 天 thiên·皇 hoàng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên hoàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

천황 nghĩa là thiên hoàng nhật bản.

Nghĩa của 천황

Danh từ

  1. Thiên hoàng Nhật Bản.
  2. Hoàng đế hoặc nữ hoàng Nhật Bản.
  3. Ngự Môn, nhật hoàng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 천황

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 天皇 — the Emperor of Japan, mikado

Câu hỏi thường gặp

천황 nghĩa là gì?

천황 (danh từ) nghĩa là thiên hoàng nhật bản.

천황 đọc thế nào?

천황 đọc là cheonhwang (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹nβwa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 천황 là gì?

천황 viết bằng chữ Hán là 天皇, âm Hán Việt "thiên hoàng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thiên hoàng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.