TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

천치

cheonchi [t͡ɕʰʌ̹ɲt͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 天癡 THIÊN SI 天 thiên·癡 si

Lưu ý: âm Hán Việt “thiên si” — nghĩa tiếng Việt khác: 천치 nghĩa là thằng ngốc, thằng ngu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

천치 nghĩa là thằng ngốc, thằng ngu.

Nghĩa của 천치

Danh từ

  1. Thằng ngốc, thằng ngu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 天癡 — fool, idiot

Câu hỏi thường gặp

천치 nghĩa là gì?

천치 (danh từ) nghĩa là thằng ngốc, thằng ngu.

천치 đọc thế nào?

천치 đọc là cheonchi (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɲt͡ɕʰi].

Âm Hán Việt của 천치 là gì?

천치 viết bằng chữ Hán là 天癡, âm Hán Việt "thiên si". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiên si" trong tiếng Việt — 천치 nghĩa là thằng ngốc, thằng ngu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.