천치
Lưu ý: âm Hán Việt “thiên si” — nghĩa tiếng Việt khác: 천치 nghĩa là thằng ngốc, thằng ngu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
천치 nghĩa là thằng ngốc, thằng ngu.
Nghĩa của 천치
Danh từ
- Thằng ngốc, thằng ngu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 天癡 — fool, idiot
Câu hỏi thường gặp
천치 nghĩa là gì?
천치 (danh từ) nghĩa là thằng ngốc, thằng ngu.
천치 đọc thế nào?
천치 đọc là cheonchi (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɲt͡ɕʰi].
Âm Hán Việt của 천치 là gì?
천치 viết bằng chữ Hán là 天癡, âm Hán Việt "thiên si". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiên si" trong tiếng Việt — 천치 nghĩa là thằng ngốc, thằng ngu.