천칭궁
Lưu ý: âm Hán Việt “thiên xứng cung” — nghĩa tiếng Việt khác: 천칭궁 nghĩa là thiên bình, cân xứng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
천칭궁 nghĩa là thiên bình, cân xứng.
Nghĩa của 천칭궁
Danh từ riêng
- Thiên Bình, Cân Xứng, Thiên Xứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 天秤宮 — the Balance, Libra
Câu hỏi thường gặp
천칭궁 nghĩa là gì?
천칭궁 (danh từ riêng) nghĩa là thiên bình, cân xứng.
천칭궁 đọc thế nào?
천칭궁 đọc là Cheonchinggung (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɲt͡ɕʰiŋɡuŋ].
Âm Hán Việt của 천칭궁 là gì?
천칭궁 viết bằng chữ Hán là 天秤宮, âm Hán Việt "thiên xứng cung". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiên xứng cung" trong tiếng Việt — 천칭궁 nghĩa là thiên bình, cân xứng.