TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

천칭좌

tên riêng
Cheonchingjwa [t͡ɕʰʌ̹ɲt͡ɕʰiŋd͡ʑwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 天秤座

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

천칭좌 nghĩa là thiên bình, cân xứng.

Nghĩa của 천칭좌

Danh từ riêng

  1. Thiên Bình, Cân Xứng, Thiên Xứng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 천칭좌

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 天秤座 — Libra

Câu hỏi thường gặp

천칭좌 nghĩa là gì?

천칭좌 (danh từ riêng) nghĩa là thiên bình, cân xứng.

천칭좌 đọc thế nào?

천칭좌 đọc là Cheonchingjwa (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɲt͡ɕʰiŋd͡ʑwa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.