TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

체육관

cheyukgwan [t͡ɕʰe̞juk̚k͈wa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 體育館 THỂ DỤC QUÁN 體 thể·育 dục·館 quán

Lưu ý: âm Hán Việt “thể dục quán” — nghĩa tiếng Việt khác: 체육관 nghĩa là phòng thể dục, phòng tập thể dục, thể dục. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

체육관 nghĩa là phòng thể dục, phòng tập thể dục, thể dục.

Nghĩa của 체육관

Danh từ

  1. Phòng thể dục, phòng tập thể dục, phòng thi đấu.
  2. Thể dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 體育館 — gym, gymnasium

Câu hỏi thường gặp

체육관 nghĩa là gì?

체육관 (danh từ) nghĩa là phòng thể dục, phòng tập thể dục, thể dục.

체육관 đọc thế nào?

체육관 đọc là cheyukgwan (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞juk̚k͈wa̠n].

Âm Hán Việt của 체육관 là gì?

체육관 viết bằng chữ Hán là 體育館, âm Hán Việt "thể dục quán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thể dục quán" trong tiếng Việt — 체육관 nghĩa là phòng thể dục, phòng tập thể dục, thể dục.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.