체육관
Lưu ý: âm Hán Việt “thể dục quán” — nghĩa tiếng Việt khác: 체육관 nghĩa là phòng thể dục, phòng tập thể dục, thể dục. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
체육관 nghĩa là phòng thể dục, phòng tập thể dục, thể dục.
Nghĩa của 체육관
Danh từ
- Phòng thể dục, phòng tập thể dục, phòng thi đấu.
- Thể dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 體育館 — gym, gymnasium
Câu hỏi thường gặp
체육관 nghĩa là gì?
체육관 (danh từ) nghĩa là phòng thể dục, phòng tập thể dục, thể dục.
체육관 đọc thế nào?
체육관 đọc là cheyukgwan (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞juk̚k͈wa̠n].
Âm Hán Việt của 체육관 là gì?
체육관 viết bằng chữ Hán là 體育館, âm Hán Việt "thể dục quán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thể dục quán" trong tiếng Việt — 체육관 nghĩa là phòng thể dục, phòng tập thể dục, thể dục.