체육
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thể dục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
체육 nghĩa là thể dục, giáo dục thể chất.
Nghĩa của 체육
Danh từ
- Thể dục, giáo dục thể chất.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 체육
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 체육
- 체육관 — Phòng thể dục, phòng tập thể dục, phòng thi đấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 體育 — physical education; physical exercise
Câu hỏi thường gặp
체육 nghĩa là gì?
체육 (danh từ) nghĩa là thể dục, giáo dục thể chất.
체육 đọc thế nào?
체육 đọc là cheyuk (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞juk̚].
Âm Hán Việt của 체육 là gì?
체육 viết bằng chữ Hán là 體育, âm Hán Việt "thể dục". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thể dục" trong tiếng Việt.