TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

체조

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chejo [t͡ɕʰe̞d͡ʑo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 體操 THỂ THAO 體 thể·操 thao

Lưu ý: âm Hán Việt “thể thao” — nghĩa tiếng Việt khác: 체조 nghĩa là thể dục. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

체조 nghĩa là thể dục.

Nghĩa của 체조

Danh từ

  1. Thể dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 體操 — gymnastics

Câu hỏi thường gặp

체조 nghĩa là gì?

체조 (danh từ) nghĩa là thể dục.

체조 đọc thế nào?

체조 đọc là chejo (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞d͡ʑo̞].

Âm Hán Việt của 체조 là gì?

체조 viết bằng chữ Hán là 體操, âm Hán Việt "thể thao". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thể thao" trong tiếng Việt — 체조 nghĩa là thể dục.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.