체중
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chejung
[t͡ɕʰe̞d͡ʑuŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
체중 nghĩa là trọng lượng, cân nặng.
Nghĩa của 체중
Danh từ
- Trọng lượng, cân nặng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 體重 — weight
Câu hỏi thường gặp
체중 nghĩa là gì?
체중 (danh từ) nghĩa là trọng lượng, cân nặng.
체중 đọc thế nào?
체중 đọc là chejung (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞d͡ʑuŋ].