TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

초강대국

chogangdaeguk [t͡ɕʰo̞ɡa̠ŋdɛɡuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 超強大國

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

초강대국 nghĩa là siêu cường, siêu cường quốc.

Nghĩa của 초강대국

Danh từ

  1. Siêu cường, siêu cường quốc, liệt cường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 超強大國 — superpower (a sovereign state with dominant status on the globe and a very advanced military, especially the United States or formerly the Soviet Union)

Câu hỏi thường gặp

초강대국 nghĩa là gì?

초강대국 (danh từ) nghĩa là siêu cường, siêu cường quốc.

초강대국 đọc thế nào?

초강대국 đọc là chogangdaeguk (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞ɡa̠ŋdɛɡuk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.