TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

초

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
cho [t͡ɕʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 秒

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

초 nghĩa là giây, nến, đèn cầy.

Nghĩa của 초

Danh từ

  1. Giây.

Danh từ

  1. Nến, đèn cầy.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 초

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 초

  • 초보자 — Người bắt đầu, người mới học.
  • 초유 — Sữa non.
  • 촛대 — Đế nến, đế đèn cầy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 秒 — the SI unit of time, second; a second of arc
  • Danh từ 初 — the early part of a time period; the beginning; top (of an inning)
  • Danh từ candle

Câu hỏi thường gặp

초 nghĩa là gì?

초 (danh từ) nghĩa là giây, nến, đèn cầy.

초 đọc thế nào?

초 đọc là cho (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.