초
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
cho
[t͡ɕʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
초 nghĩa là giây, nến, đèn cầy.
Nghĩa của 초
Danh từ
- Giây.
Danh từ
- Nến, đèn cầy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 초
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 초
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 秒 — the SI unit of time, second; a second of arc
- Danh từ 初 — the early part of a time period; the beginning; top (of an inning)
- Danh từ candle
Câu hỏi thường gặp
초 nghĩa là gì?
초 (danh từ) nghĩa là giây, nến, đèn cầy.
초 đọc thế nào?
초 đọc là cho (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞].