TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

초고

chogo [t͡ɕʰo̞ɡo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 草稿 THẢO CẢO 草 thảo·稿 cảo

Lưu ý: âm Hán Việt “thảo cảo” — nghĩa tiếng Việt khác: 초고 nghĩa là nháp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

초고 nghĩa là nháp.

Nghĩa của 초고

Danh từ

  1. Nháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 草稿 — draft

Câu hỏi thường gặp

초고 nghĩa là gì?

초고 (danh từ) nghĩa là nháp.

초고 đọc thế nào?

초고 đọc là chogo (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞ɡo̞].

Âm Hán Việt của 초고 là gì?

초고 viết bằng chữ Hán là 草稿, âm Hán Việt "thảo cảo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thảo cảo" trong tiếng Việt — 초고 nghĩa là nháp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.