초대하다
초대하다 nghĩa là mời.
Nghĩa của 초대하다
Động từ
- Mời.
Cách chia của 초대하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 초대해요chodaehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 초대합니다chodaehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 초대해chodaehae |
| Quá khứ — lịch sự | 초대했어요chodaehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 초대했습니다chodaehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 초대하겠어요chodaehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 초대하고chodaehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 초대하는chodaehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 초대한다chodaehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 초대했다chodaehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 초대합니까chodaehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 초대하자chodaehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 초대해라chodaehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 초대합시오chodaehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 초대해서chodaehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 초대하니까chodaehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 초대하지만chodaehajiman |
| "Nếu…" -면 | 초대하면chodaehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 초대하려고chodaeharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 초대하기chodaehagi |
| Định ngữ quá khứ | 초대한chodaehan |
| Định ngữ tương lai | 초대할chodaehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to invite
Câu hỏi thường gặp
초대하다 nghĩa là gì?
초대하다 (động từ) nghĩa là mời.
초대하다 đọc thế nào?
초대하다 đọc là chodaehada (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞dɛɦa̠da̠].