TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

초대하다

chodaehada [t͡ɕʰo̞dɛɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

초대하다 nghĩa là mời.

Nghĩa của 초대하다

Động từ

  1. Mời.

Cách chia của 초대하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn초대해요chodaehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở초대합니다chodaehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi초대해chodaehae
Quá khứ — lịch sự초대했어요chodaehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng초대했습니다chodaehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-초대하겠어요chodaehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고초대하고chodaehago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ초대하는chodaehaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký초대한다chodaehanda
Quá khứ — trần thuật초대했다chodaehaetda
Câu hỏi trang trọng초대합니까chodaehamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자초대하자chodaehaja
Mệnh lệnh thân mật초대해라chodaehaera
Mệnh lệnh trang trọng초대합시오chodaehapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서초대해서chodaehaeseo
"Vì…" -니까초대하니까chodaehanikka
"…nhưng" -지만초대하지만chodaehajiman
"Nếu…" -면초대하면chodaehamyeon
Mục đích "để…" -려고초대하려고chodaeharyeogo
Danh từ hoá -기초대하기chodaehagi
Định ngữ quá khứ초대한chodaehan
Định ngữ tương lai초대할chodaehal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to invite

Câu hỏi thường gặp

초대하다 nghĩa là gì?

초대하다 (động từ) nghĩa là mời.

초대하다 đọc thế nào?

초대하다 đọc là chodaehada (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞dɛɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.