TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

초록색

choroksaek [t͡ɕʰo̞ɾo̞ks͈ɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 草綠色 THẢO LỤC SẮC 草 thảo·綠 lục·色 sắc

Lưu ý: âm Hán Việt “thảo lục sắc” — nghĩa tiếng Việt khác: 초록색 nghĩa là xanh, xanh lá cây. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

초록색 nghĩa là xanh, xanh lá cây.

Nghĩa của 초록색

Danh từ

  1. Xanh, xanh lá cây, xanh lục, lục.

Câu ví dụ với 초록색

  • 무색의 초록색 관념들이 격렬히 잔다. Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12190551

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 草綠色 — green colour (of grass, grass-green)

Câu hỏi thường gặp

초록색 nghĩa là gì?

초록색 (danh từ) nghĩa là xanh, xanh lá cây.

초록색 đọc thế nào?

초록색 đọc là choroksaek (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞ɾo̞ks͈ɛk̚].

Âm Hán Việt của 초록색 là gì?

초록색 viết bằng chữ Hán là 草綠色, âm Hán Việt "thảo lục sắc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thảo lục sắc" trong tiếng Việt — 초록색 nghĩa là xanh, xanh lá cây.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.