TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

초등학교

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chodeunghakgyo [t͡ɕʰo̞dɯŋɦa̠k̚k͈jo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 初等學校 SƠ ĐẲNG HỌC HIỆU 初 sơ·等 đẳng·學 học·校 hiệu

Lưu ý: âm Hán Việt “sơ đẳng học hiệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 초등학교 nghĩa là trường tiểu học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

초등학교 nghĩa là trường tiểu học.

Nghĩa của 초등학교

Danh từ

  1. Trường tiểu học. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 초등학교

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 初等學校 — elementary school

Câu hỏi thường gặp

초등학교 nghĩa là gì?

초등학교 (danh từ) nghĩa là trường tiểu học.

초등학교 đọc thế nào?

초등학교 đọc là chodeunghakgyo (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞dɯŋɦa̠k̚k͈jo].

Âm Hán Việt của 초등학교 là gì?

초등학교 viết bằng chữ Hán là 初等學校, âm Hán Việt "sơ đẳng học hiệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sơ đẳng học hiệu" trong tiếng Việt — 초등학교 nghĩa là trường tiểu học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.